directed edge

/dɪˈrɛktɪd ɛʤ/
Danh từ
  1. (lý thuyết đồ thị) Một cạnh của đồ thị có hướng.
    (graph theory) An edge of a directed graph.
    Từ đồng nghĩa:arcarrow
🎬 Nghe “directed edge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish